crystallized ginger

Học thuật
Thân thiện
crystallized ginger

A chef sprinkles crystallized ginger onto a bowl of vanilla ice cream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mứt gừng: Một loại đồ ngọt được làm từ gừng tươi. Gừng được cắt thành miếng, nấu trong si- đường cho đến khi mềm ngấm đường, sau đó được phủ một lớp đường kết tinh bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Crystallized ginger is often eaten as a sweet snack or used in baking. (Mứt gừng thường được ăn như một món ăn vặt ngọt hoặc dùng trong việc nướng bánh.)
    • She added some chopped crystallized ginger to the cookie dough. ( ấy đã thêm một ít mứt gừng băm nhỏ vào bột bánh quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as crystallized ginger": với tư cách mứt gừng, dùng để chỉ nguyên liệu cụ thể này.
    • The recipe calls for candied fruit, such as crystallized ginger. (Công thức yêu cầu trái cây sấy tẩm đường, chẳng hạn như mứt gừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Candied ginger: Gừng kẹo. Đây một cách gọi khác gần như đồng nghĩa với "crystallized ginger".
  • Ginger candy: Kẹo gừng. Một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại kẹo làm từ gừng, không nhất thiết phải dạng miếng phủ đường kết tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Glacé ginger: Gừng ngào đường. (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Preserved ginger: Gừng bảo quản (ngâm đường).
crystallized ginger

A chef sprinkles crystallized ginger onto a bowl of vanilla ice cream.

Noun
  1. mứt gừng