crystallized ginger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mứt gừng: Một loại đồ ngọt được làm từ gừng tươi. Gừng được cắt thành miếng, nấu trong si-rô đường cho đến khi mềm và ngấm đường, sau đó được phủ một lớp đường kết tinh bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Crystallized ginger is often eaten as a sweet snack or used in baking. (Mứt gừng thường được ăn như một món ăn vặt ngọt hoặc dùng trong việc nướng bánh.)
- She added some chopped crystallized ginger to the cookie dough. (Cô ấy đã thêm một ít mứt gừng băm nhỏ vào bột bánh quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as crystallized ginger": với tư cách là mứt gừng, dùng để chỉ nguyên liệu cụ thể này.
- The recipe calls for candied fruit, such as crystallized ginger. (Công thức yêu cầu trái cây sấy tẩm đường, chẳng hạn như mứt gừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Candied ginger: Gừng kẹo. Đây là một cách gọi khác gần như đồng nghĩa với "crystallized ginger".
- Ginger candy: Kẹo gừng. Một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại kẹo làm từ gừng, không nhất thiết phải là dạng miếng phủ đường kết tinh.
Từ đồng nghĩa
- Glacé ginger: Gừng ngào đường. (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Preserved ginger: Gừng bảo quản (ngâm đường).
Noun
- mứt gừng